Dây chuyền đột, khoan, cắt và cắt nhiệt CNC tự động cho thép dẹt
Gia công thép kết cấu đòi hỏi một lượng lớn các chi tiết đa dạng được thiết kế cho mối nối, tăng cứng, tấm đầu, tấm chặn và nhiều hơn nữa. Các cấu kiện xây dựng này có sự khác biệt lớn về độ dày, chiều rộng và biên dạng. Nhờ tính linh hoạt của mình, Tipo D4 là cỗ máy lý tưởng để đáp ứng mọi nhu cầu sản xuất.
| TIPO D4 Dây chuyền đột, khoan, cắt và cắt nhiệt CNC tự động cho thép dẹt | TIPO D4 |
|---|---|
| Kích thước thép dẹt [nhỏ nhất.mm] | 50x6 |
| Kích thước thép dẹt [lớn nhất.mm] | 510x25 |
| Số dao đột [số lượng] | 4 (8) |
| Lực đột [kN] | 1100 |
| Đường kính đột [tối đa.mm] | 46 |
| Lực cắt [kN] | 2200 |
| Số lượng đầu khoan [số lượng] | 1 |
| Số lượng dao khoan mỗi đầu [số lượng] | 5 |
| Đường kính khoan [lớn nhất.mm] | 40 |
| Tốc độ trục chính [lớn nhất. RPM] | 3500 |
| Công suất trục chính [kW] | 11 (15) |
| Số mỏ plasma [số lượng] | 1 |
| TIPO D4 Automatic CNC punching, drilling, shearing & thermal cutting line for flats | TIPO D4 |
|---|---|
| Flat size [min. inch] | 2” x 1/4” |
| Flat size [max. inch] | 20” x 1” |
| Punching tools [no.] | 4 (8) |
| Punching force [US Tons] | 123 |
| Punching diameter [max. inch] | 1-3/4” |
| Shearing force [US Tons] | 247 |
| Drilling heads [no.] | 1 |
| Drilling tools per head [no.] | 4 |
| Drilling diameter [max. inch] | 1-9/16” |
| Spindle speed [max. RPM] | 3500 |
| Spindle power [HP] | 15 (20) |
| Plasma torch [no.] | 1 |
- PDF Brochure
Yêu cầu tài liệu quảng cáo (Brochure) Utilizza il form sottostante per richiedere la brochure del prodotto: TIPO D4

Câu hỏi?
Đối với bất kỳ câu hỏi, yêu cầu hoặc đề xuất nào, đừng ngần ngại viết thư cho
chúng tôi hoặc đặt lịch hẹn trực tuyến với một trong các chuyên gia của chúng tôi.




















































